Thị trường quốc tế phát triển REC: Mô hình nào cho Việt Nam?
![]() |
| Chứng chỉ năng lượng tái tạo quốc tế (I-REC) sẽ là nguồn tài chính mới cho các dự án năng lượng tái tạo. |
Châu Âu: Chuẩn hóa chứng chỉ bằng khung pháp lý chung
Liên minh châu Âu (EU) là một trong những hình mẫu đáng tham khảo trong phát triển thị trường chứng nhận thuộc tính năng lượng. Tại đây, hệ thống Bảo đảm nguồn gốc năng lượng (Guarantees of Origin - GO) được đặt trong khuôn khổ pháp lý chung, với quy mô tiêu chuẩn 1 MWh điện cho mỗi chứng chỉ. Các quốc gia thành viên tổ chức phát hành, chuyển nhượng và hủy chứng chỉ theo những nguyên tắc thống nhất.
Điểm đáng chú ý của mô hình châu Âu là vai trò của thể chế trong bảo đảm độ tin cậy của thị trường. Các cơ quan được chỉ định chịu trách nhiệm giám sát việc phát hành, chuyển nhượng và hủy chứng chỉ điện tử; hệ thống phải bảo đảm dữ liệu chính xác, đáng tin cậy và có khả năng chống gian lận. Mỗi đơn vị năng lượng chỉ được tính một lần, qua đó hạn chế nguy cơ nhiều doanh nghiệp cùng sử dụng một thuộc tính điện xanh để phục vụ mục tiêu báo cáo của mình.
Một hướng phát triển khác là mở rộng tính minh bạch về nguồn gốc điện năng. Tại những thị trường áp dụng cơ chế công bố nguồn gốc rộng rãi, chứng chỉ không chỉ phục vụ các giao dịch điện xanh mà còn giúp người tiêu dùng có thêm thông tin về cơ cấu nguồn điện mà họ sử dụng.
Với Việt Nam, kinh nghiệm này cho thấy cần xây dựng khung pháp lý đủ rõ về tiêu chuẩn chứng chỉ, cơ quan quản lý, trách nhiệm của các bên và quy trình kiểm soát. Đồng thời, khả năng tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế cần được tính đến ngay từ giai đoạn thiết kế, thay vì chờ thị trường phát triển rồi mới tìm cách kết nối.
Mỹ: Kết hợp thị trường bắt buộc và tự nguyện
Tại Mỹ, chứng chỉ năng lượng tái tạo được gọi là Renewable Energy Certificate (REC). Mỗi chứng chỉ đại diện cho thuộc tính môi trường của 1 MWh điện tái tạo. Điểm đặc trưng là thị trường được tổ chức ở cấp bang, kết hợp giữa cơ chế tuân thủ và giao dịch tự nguyện.
Trong thị trường tuân thủ, các nhà cung cấp điện tại những bang áp dụng tiêu chuẩn danh mục năng lượng tái tạo phải đáp ứng yêu cầu về tỷ lệ hoặc lượng điện tái tạo theo quy định. REC trở thành công cụ chứng minh việc thực hiện nghĩa vụ này. Bên cạnh đó, thị trường tự nguyện cho phép doanh nghiệp và người tiêu dùng mua chứng chỉ để phục vụ mục tiêu sử dụng năng lượng xanh, cam kết phát triển bền vững hoặc yêu cầu từ đối tác.
Mô hình này tạo ra nhiều nguồn cầu khác nhau cho chứng chỉ, từ nhu cầu tuân thủ chính sách đến nhu cầu thương mại. Tuy nhiên, việc quản lý thị trường cũng đòi hỏi hệ thống theo dõi đáng tin cậy để xác định quyền sở hữu và tình trạng sử dụng chứng chỉ, tránh tính trùng thuộc tính năng lượng.
Đối với Việt Nam, kinh nghiệm Mỹ gợi mở khả năng phát triển thị trường theo lộ trình: trước hết củng cố cơ chế giao dịch tự nguyện, đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp sử dụng nhiều điện và các đơn vị tham gia chuỗi cung ứng quốc tế; sau đó nghiên cứu việc gắn REC với những nghĩa vụ chính sách cụ thể nếu có đủ cơ sở pháp lý và điều kiện vận hành. Không nên áp dụng ngay một cơ chế bắt buộc khi chưa đánh giá đầy đủ tác động đến chi phí của doanh nghiệp và thị trường điện.
![]() |
Australia: Số hóa quản lý, kiểm soát chặt việc cấp chứng chỉ
Australia cung cấp một kinh nghiệm đáng chú ý về hạ tầng quản lý. Thông qua hệ thống REC Registry, cơ quan quản lý theo dõi quá trình tạo lập, đăng ký, chuyển nhượng và nộp lại chứng chỉ thuộc các chương trình tương ứng; lịch sử sở hữu và trạng thái chứng chỉ được ghi nhận trong hệ thống.
Bên cạnh các chương trình chứng chỉ hiện hành, Australia triển khai hệ thống Renewable Electricity Guarantee of Origin (REGO), cho phép theo dõi nguồn gốc điện tái tạo thông qua chứng chỉ điện tử. Chứng chỉ có thể thể hiện địa điểm, thời điểm phát điện, loại nguồn năng lượng và trạng thái chuyển nhượng hoặc hủy bỏ. Đặc biệt, cùng một sản lượng điện không được dùng để phát hành chứng chỉ trùng lặp trong các chương trình khác nhau.
Bài học đối với Việt Nam là hệ thống dữ liệu cần được xem như hạ tầng cốt lõi của thị trường REC. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung, có khả năng truy xuất và kiểm tra lịch sử giao dịch sẽ giúp giảm rủi ro gian lận, tăng niềm tin của người mua và hỗ trợ công tác giám sát.
Việt Nam cần mô hình linh hoạt nhưng bảo đảm tính toàn vẹn
Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam không nhất thiết sao chép nguyên trạng một mô hình, mà cần kết hợp những yếu tố phù hợp với điều kiện trong nước.
Trước hết, cần hoàn thiện khung pháp lý thống nhất về phát hành, chuyển nhượng, sử dụng và hủy REC; xác định rõ cơ quan quản lý, đơn vị xác minh và trách nhiệm của chủ đầu tư. Tiếp đó, cần xây dựng hệ thống đăng ký điện tử có khả năng theo dõi toàn bộ vòng đời chứng chỉ, bảo đảm mỗi thuộc tính năng lượng chỉ được ghi nhận và sử dụng một lần.
Song song với đó, Việt Nam cần làm rõ mối quan hệ giữa REC với hợp đồng mua bán điện trực tiếp (DPPA), các chương trình hỗ trợ năng lượng tái tạo và tín chỉ carbon. Việc phân định quyền sở hữu thuộc tính môi trường sẽ giúp tránh tranh chấp và bảo đảm doanh nghiệp đưa ra tuyên bố sử dụng điện xanh phù hợp với chứng cứ.
Cuối cùng, khả năng công nhận quốc tế cần được ưu tiên để chứng chỉ có thể đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp xuất khẩu và nhà đầu tư nước ngoài. Một thị trường REC hiệu quả không chỉ cần quy định cho phép giao dịch, mà còn phải tạo dựng niềm tin thông qua tiêu chuẩn minh bạch, dữ liệu có thể kiểm chứng và cơ chế giám sát nghiêm túc.
Phương Thảo
- Chứng chỉ năng lượng tái tạo: "Đòn bẩy" gia tăng giá trị cho điện xanh
- TP HCM sẽ yêu cầu khu công nghiệp sinh thái sử dụng tối thiểu 10% điện tái tạo
- Giá xăng E10 tăng, dầu diesel tiếp tục giảm
- Bộ Công Thương xây dựng cơ chế cảnh báo biến động giá xăng dầu bất thường
- Thị trường điện và bài toán tối ưu hệ thống



